| Tên thương hiệu: | copeland |
| Số mẫu: | ZBD58KCE-TFD-551 |
| MOQ: | 1 miếng |
| giá bán: | discussed |
| Thời gian giao hàng: | 3-10 ngày |
| Điều khoản thanh toán: | T/T |
Sản phẩm IGiới thiệu
Máy nén Copeland nổi tiếng về hiệu suất và độ bền, tập trung vào việc giảm thiểu tiêu thụ năng lượng và giảm nhu cầu bảo trì.
Dòng Copeland ZBD bao gồm một loạt máy nén xoắn ốc được thiết kế để cung cấp các giải pháp làm mát đáng tin cậy, hiệu suất cao. Các máy nén này được thiết kế cho cả ứng dụng thương mại và dân dụng, mang lại hiệu quả năng lượng, độ bền và công nghệ tiên tiến.
Máy nén dòng Copeland ZBD cung cấp sự kết hợp giữa hiệu quả cao, độ tin cậy và tính linh hoạt, khiến chúng trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho các ứng dụng làm mát khác nhau. Cho dù là cho hệ thống làm lạnh thương mại, làm mát công nghiệp hay điều hòa không khí dân dụng, dòng ZBD mang lại hiệu suất đáng tin cậy và vận hành tiết kiệm chi phí.
Thông tin sản phẩm:
| Dòng ZBD 8hp máy nén copelandZBD58KCE-TFD-551 | |
| Thương hiệu | Copeland |
| Loại | Máy nén lạnh |
| Mã số | ZBD58KCE-TFD-551 |
| Năng lực sản xuất | 2000 Chiếc/Tháng |
| Điện áp | 380~420/50HZ |
| Pha | 3 |
| Màu | Đen |
| Mã lực | 8hp |
| Cân nặng | 40 |
| Dầu | 2.63L |
| Kết nối | ren |
| Công suất làm lạnh | 12.75KW |
| Công suất đầu vào | 5.91KW |
Loại: Thông thường, máy nén Copeland là loại xoắn ốc hoặc loại piston. Nếu không có thông tin chi tiết hơn, rất khó để xác định liệu mẫu này là máy nén xoắn ốc hay máy nén piston.
Dung tích: Số kiểu máy thường có thể được phân tích để hiểu rõ dung tích của máy nén, nhưng các thông số kỹ thuật chính xác sẽ được trình bày chi tiết trong tài liệu sản phẩm của nhà sản xuất.
Ứng dụng: Các máy nén này thường được sử dụng trong các hệ thống làm lạnh và điều hòa không khí thương mại và công nghiệp. Chúng được thiết kế để có độ tin cậy và hiệu quả trong các ứng dụng làm mát.
Khả năng tương thích chất làm lạnh: Mẫu này có thể được thiết kế để hoạt động với các chất làm lạnh cụ thể, chẳng hạn như R-134a, R-404A, tùy thuộc vào yêu cầu của hệ thống và loại chất làm lạnh.
Tiếng ồn và độ rung: Máy nén xoắn ốc thường hoạt động êm hơn và ít rung hơn so với máy nén piston. Điều này mang lại một môi trường thoải mái hơn và giảm hao mòn cho hệ thống.
Độ tin cậy: Dòng ZBD được chế tạo để bền và đáng tin cậy trong điều kiện khắc nghiệt. Các tính năng như cấu trúc chắc chắn và vật liệu chất lượng cao góp phần vào tuổi thọ và hiệu suất của nó.
Bảo vệ nhiệt: Các máy nén này thường bao gồm tính năng bảo vệ nhiệt tích hợp để ngăn ngừa quá nhiệt và đảm bảo hoạt động an toàn.
Ứng dụng:
![]()
![]()
Về vận chuyển:
![]()
Vận chuyển bằng đường biển có dầu lạnh.
Vận chuyển bằng đường hàng không không có dầu lạnh.
| Tên thương hiệu: | copeland |
| Số mẫu: | ZBD58KCE-TFD-551 |
| MOQ: | 1 miếng |
| giá bán: | discussed |
| Chi tiết bao bì: | Hộp gỗ |
| Điều khoản thanh toán: | T/T |
Sản phẩm IGiới thiệu
Máy nén Copeland nổi tiếng về hiệu suất và độ bền, tập trung vào việc giảm thiểu tiêu thụ năng lượng và giảm nhu cầu bảo trì.
Dòng Copeland ZBD bao gồm một loạt máy nén xoắn ốc được thiết kế để cung cấp các giải pháp làm mát đáng tin cậy, hiệu suất cao. Các máy nén này được thiết kế cho cả ứng dụng thương mại và dân dụng, mang lại hiệu quả năng lượng, độ bền và công nghệ tiên tiến.
Máy nén dòng Copeland ZBD cung cấp sự kết hợp giữa hiệu quả cao, độ tin cậy và tính linh hoạt, khiến chúng trở thành một lựa chọn tuyệt vời cho các ứng dụng làm mát khác nhau. Cho dù là cho hệ thống làm lạnh thương mại, làm mát công nghiệp hay điều hòa không khí dân dụng, dòng ZBD mang lại hiệu suất đáng tin cậy và vận hành tiết kiệm chi phí.
Thông tin sản phẩm:
| Dòng ZBD 8hp máy nén copelandZBD58KCE-TFD-551 | |
| Thương hiệu | Copeland |
| Loại | Máy nén lạnh |
| Mã số | ZBD58KCE-TFD-551 |
| Năng lực sản xuất | 2000 Chiếc/Tháng |
| Điện áp | 380~420/50HZ |
| Pha | 3 |
| Màu | Đen |
| Mã lực | 8hp |
| Cân nặng | 40 |
| Dầu | 2.63L |
| Kết nối | ren |
| Công suất làm lạnh | 12.75KW |
| Công suất đầu vào | 5.91KW |
Loại: Thông thường, máy nén Copeland là loại xoắn ốc hoặc loại piston. Nếu không có thông tin chi tiết hơn, rất khó để xác định liệu mẫu này là máy nén xoắn ốc hay máy nén piston.
Dung tích: Số kiểu máy thường có thể được phân tích để hiểu rõ dung tích của máy nén, nhưng các thông số kỹ thuật chính xác sẽ được trình bày chi tiết trong tài liệu sản phẩm của nhà sản xuất.
Ứng dụng: Các máy nén này thường được sử dụng trong các hệ thống làm lạnh và điều hòa không khí thương mại và công nghiệp. Chúng được thiết kế để có độ tin cậy và hiệu quả trong các ứng dụng làm mát.
Khả năng tương thích chất làm lạnh: Mẫu này có thể được thiết kế để hoạt động với các chất làm lạnh cụ thể, chẳng hạn như R-134a, R-404A, tùy thuộc vào yêu cầu của hệ thống và loại chất làm lạnh.
Tiếng ồn và độ rung: Máy nén xoắn ốc thường hoạt động êm hơn và ít rung hơn so với máy nén piston. Điều này mang lại một môi trường thoải mái hơn và giảm hao mòn cho hệ thống.
Độ tin cậy: Dòng ZBD được chế tạo để bền và đáng tin cậy trong điều kiện khắc nghiệt. Các tính năng như cấu trúc chắc chắn và vật liệu chất lượng cao góp phần vào tuổi thọ và hiệu suất của nó.
Bảo vệ nhiệt: Các máy nén này thường bao gồm tính năng bảo vệ nhiệt tích hợp để ngăn ngừa quá nhiệt và đảm bảo hoạt động an toàn.
Ứng dụng:
![]()
![]()
Về vận chuyển:
![]()
Vận chuyển bằng đường biển có dầu lạnh.
Vận chuyển bằng đường hàng không không có dầu lạnh.