| Tên thương hiệu: | Carrier/Carlyle |
| Số mẫu: | 06NA2146S7NA-A00 |
| MOQ: | 1 |
| giá bán: | Discussed |
| Thời gian giao hàng: | 1 tháng |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Công Đoàn Phương Tây |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mẫu mã | 06NA2146S7NA-A00 |
| Dung tích (60/50hz) | 146CFM 203 m3/s |
| Bộ tiết kiệm năng lượng (Có/Không) | Không |
| Công suất (HP) | 75HP |
| Điện áp định mức (V-Hz, A) | 460V-60Hz-91.9A 400V-50Hz-90.1A |
| Trọng lượng (KG) | 380KG |
| Tên thương hiệu: | Carrier/Carlyle |
| Số mẫu: | 06NA2146S7NA-A00 |
| MOQ: | 1 |
| giá bán: | Discussed |
| Chi tiết bao bì: | Vỏ gỗ |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Công Đoàn Phương Tây |
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mẫu mã | 06NA2146S7NA-A00 |
| Dung tích (60/50hz) | 146CFM 203 m3/s |
| Bộ tiết kiệm năng lượng (Có/Không) | Không |
| Công suất (HP) | 75HP |
| Điện áp định mức (V-Hz, A) | 460V-60Hz-91.9A 400V-50Hz-90.1A |
| Trọng lượng (KG) | 380KG |